- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nhiều việc chờ đợi được làm; công cuộc chờ khôi phục [thành ngữ]
Sau trận động đất, nơi đây có nhiều việc cần làm.
ngàn việc cần làm; điều khó khăn chờ xử lý [thành ngữ]
Thành phố này có ngàn việc phải làm.
nhiều việc chờ đợi được làm; công cuộc chờ khôi phục [thành ngữ]
Sau trận động đất, nơi đây có nhiều việc cần làm.
ngàn việc cần làm; điều khó khăn chờ xử lý [thành ngữ]
Thành phố này có ngàn việc phải làm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
nhiều việc chờ đợi được làm; công cuộc chờ khôi phục [thành ngữ]
nhiều việc chờ đợi được làm; công cuộc chờ khôi phục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.