- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Tướng Augusto Pinochet; Pinochet
Pinochet là cựu tổng thống Chile.
Tướng Augusto Pinochet; Pinochet
Pinochet là cựu tổng thống Chile.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tướng Augusto Pinochet; Pinochet
Tướng Augusto Pinochet; Pinochet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.