- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lợi khuẩn; khuẩn có lợi
Probiotics có lợi cho sức khỏe đường ruột.
lợi khuẩn; khuẩn có lợi
Probiotics có lợi cho sức khỏe đường ruột.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lợi khuẩn; khuẩn có lợi
lợi khuẩn; khuẩn có lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.