- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
dĩa ăn kèm; món ăn kèm
Món ăn kèm này rất ngon.
dĩa ăn kèm; món ăn kèm
Món ăn kèm này rất ngon.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
dĩa ăn kèm; món ăn kèm
dĩa ăn kèm; món ăn kèm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.