- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo coi thường người khác [thành ngữ]
Anh ta rất kiêu ngạo, coi thường người khác.
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo khinh người [thành ngữ]
Anh ta kiêu ngạo, coi thường người khác.
coi thường mọi người; kiêu căng tự phụ [thành ngữ]
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo coi thường người khác [thành ngữ]
Anh ta rất kiêu ngạo, coi thường người khác.
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo khinh người [thành ngữ]
Anh ta kiêu ngạo, coi thường người khác.
coi thường mọi người; kiêu căng tự phụ [thành ngữ]
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo coi thường người khác [thành ngữ]
coi trời bằng vung; mục hạ vô nhân; kiêu ngạo coi thường người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.