- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
tầm nhìn; phạm vi mắt có thể tới
Những gì mắt tôi có thể thấy đều là cảnh đẹp.
tầm nhìn; phạm vi mắt có thể tới
Những gì mắt tôi có thể thấy đều là cảnh đẹp.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
tầm nhìn; phạm vi mắt có thể tới
tầm nhìn; phạm vi mắt có thể tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.