- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Tầm mắt nhìn đến, một màu xanh biếc.
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Tầm mắt nhìn đến, một màu xanh biếc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.