- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tầm mắt được; phạm vi nhìn thấy
Trong tầm mắt, một mảnh hoang vu.
tầm mắt được; phạm vi nhìn thấy
Trong tầm mắt, một mảnh hoang vu.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
tầm mắt được; phạm vi nhìn thấy
tầm mắt được; phạm vi nhìn thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.