- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
mắt không thấy toàn trâu (kỹ năng siêu việt, chỉ thấy từng bộ phận) [thành ngữ]
Kỹ năng vẽ của anh ấy đã đạt đến cảnh giới cực kỳ điêu luyện.
thấu hiểu vấn đề ở cái gốc rễ; nhìn xuyên suốt [thành ngữ]
Anh ấy làm việc gì cũng nhìn thấu vấn đề.
mắt không thấy toàn trâu (kỹ năng siêu việt, chỉ thấy từng bộ phận) [thành ngữ]
Kỹ năng vẽ của anh ấy đã đạt đến cảnh giới cực kỳ điêu luyện.
thấu hiểu vấn đề ở cái gốc rễ; nhìn xuyên suốt [thành ngữ]
Anh ấy làm việc gì cũng nhìn thấu vấn đề.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
mắt không thấy toàn trâu (kỹ năng siêu việt, chỉ thấy từng bộ phận) [thành ngữ]
mắt không thấy toàn trâu (kỹ năng siêu việt, chỉ thấy từng bộ phận) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.