- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không kính pháp luật; vô kỷ luật; coi thường pháp luật [thành ngữ]
Anh ta coi thường pháp luật, cuối cùng đã bị trừng phạt.
bừa bộn; lộn xộn; (bóng) tai tiếng; ô nhục
Anh ta coi thường pháp luật, hành vi ngông cuồng.
không kính pháp luật; vô kỷ luật; coi thường pháp luật [thành ngữ]
Anh ta coi thường pháp luật, cuối cùng đã bị trừng phạt.
bừa bộn; lộn xộn; (bóng) tai tiếng; ô nhục
Anh ta coi thường pháp luật, hành vi ngông cuồng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
không kính pháp luật; vô kỷ luật; coi thường pháp luật [thành ngữ]
không kính pháp luật; vô kỷ luật; coi thường pháp luật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.