- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Biển Nhật Bản
中想要去的地方xiǎngyào qù de dìfang
Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.
Biển Nhật Bản
中想要去的地方xiǎngyào qù de dìfang
Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Biển Nhật Bản
Biển Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.