Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
nhìn chằm chằm; nhìn trừng trừng
中眼睛集中地看着某人或某事物yǎnjing jízhōng de kànzhe mǒurén huò mǒu shìwù
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
中用眼睛紧紧地看yòng yǎnjing jǐnjǐn de kàn
chú ý; tập trung vào
中集中注意力看某个人或事物jízhōng zhùyìlì kàn mǒu gè rén huò shìwù
ánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
中仔细地看;眼睛紧紧看住zǐxì de kàn; yǎnjing jǐnjǐn kànzhù
nhìn chằm chằm; nhìn trừng trừng
中眼睛集中地看着某人或某事物yǎnjing jízhōng de kànzhe mǒurén huò mǒu shìwù
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú
中用眼睛紧紧地看yòng yǎnjing jǐnjǐn de kàn
chú ý; tập trung vào
中集中注意力看某个人或事物jízhōng zhùyìlì kàn mǒu gè rén huò shìwù
ánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
中仔细地看;眼睛紧紧看住zǐxì de kàn; yǎnjing jǐnjǐn kànzhù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.