- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
ca sáng; buổi sáng (ca làm việc)
ca sáng; buổi sáng (ca làm việc)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
ca sáng; buổi sáng (ca làm việc)
ca sáng; buổi sáng (ca làm việc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.