- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]
Sự hủy diệt được đảm bảo lẫn nhau là lý thuyết của chiến tranh hạt nhân.
lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]
Sự hủy diệt được đảm bảo lẫn nhau là lý thuyết của chiến tranh hạt nhân.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]
lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.