- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
bầu trời bao la; trời cao rộng lớn
Nhiệm vụ này tương đối đơn giản.
bầu trời bao la; trời cao rộng lớn
Nhiệm vụ này tương đối đơn giản.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
bầu trời bao la; trời cao rộng lớn
bầu trời bao la; trời cao rộng lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.