- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
biết rõ; biết rành rành(kế thừa)
Trung Quốc có 23 tỉnh.
biết rõ; biết rành rành(kế thừa)
Trung Quốc có 23 tỉnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
biết rõ; biết rành rành
biết rõ; biết rành rành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.