- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Dấu ba chấm không thường được sử dụng trong tiếng Trung.
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Dấu ba chấm không thường được sử dụng trong tiếng Trung.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.