- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn không rõ; không thấy rõ
中看不到清楚;视力不足以看清kàn bu dào qīngchu;shìlì búzúyǐ kàn qīng
Tôi không nhìn rõ chữ trên bảng.
nhìn không rõ; không thấy rõ
中看不到清楚;视力不足以看清kàn bu dào qīngchu;shìlì búzúyǐ kàn qīng
Tôi không nhìn rõ chữ trên bảng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
nhìn không rõ; không thấy rõ
nhìn không rõ; không thấy rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.