- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thiên thể; ngôi sao
Những việc anh ấy làm khiến tôi thấy chướng mắt.
khó chịu; gây bực bội; phản cảm
thiên thể; ngôi sao
Những việc anh ấy làm khiến tôi thấy chướng mắt.
khó chịu; gây bực bội; phản cảm
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thiên thể; ngôi sao
thiên thể; ngôi sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.