- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
(văn) sáng; rực rỡ
Bộ phim này rất đáng xem.
(văn) sáng; rực rỡ
Bộ phim này rất đáng xem.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
(văn) sáng; rực rỡ
(văn) sáng; rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.