- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
trông giữ cẩn thận; canh giữ
中仔细观察并守护,不让出问题zǐxì guānchá bìng shǒuhù, búràng chūchū wèntí
Xin bạn giúp tôi trông chừng đứa bé.
đánh giá cao triển vọng; cho là có tương lai tốt
中认为某人或某事有很好的前景和发展可能rènwéi mǒu rén huò mǒu shì yǒu hěn hǎo de qiánjǐng hé fāzhǎn kěnéng
Mọi người đều xem trọng anh ấy.
trông giữ cẩn thận; canh giữ
中仔细观察并守护,不让出问题zǐxì guānchá bìng shǒuhù, búràng chūchū wèntí
Xin bạn giúp tôi trông chừng đứa bé.
đánh giá cao triển vọng; cho là có tương lai tốt
中认为某人或某事有很好的前景和发展可能rènwéi mǒu rén huò mǒu shì yǒu hěn hǎo de qiánjǐng hé fāzhǎn kěnéng
Mọi người đều xem trọng anh ấy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
trông giữ cẩn thận; canh giữ
đánh giá cao triển vọng; cho là có tương lai tốt
trông giữ cẩn thận; canh giữ
đánh giá cao triển vọng; cho là có tương lai tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.