- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn nhận; coi; đối đãi
中用某种态度或方式去理解和对待yòng mǒuzhǒng tàidù huò fāngshì qù lǐjiě hé duìdài
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề một cách đúng đắn.
nhìn nhận; coi; đối đãi
中用某种态度或方式去理解和对待yòng mǒuzhǒng tàidù huò fāngshì qù lǐjiě hé duìdài
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề một cách đúng đắn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
nhìn nhận; coi; đối đãi
nhìn nhận; coi; đối đãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.