- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thích; yêu thích
Anh ấy thích bộ quần áo này.
muốn; mong muốn
Anh ấy ưng ý bộ quần áo này.
thích; yêu thích
Anh ấy thích bộ quần áo này.
muốn; mong muốn
Anh ấy ưng ý bộ quần áo này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
thích; yêu thích
thích; yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.