- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
quen nhìn; quen mắt
Tôi vẫn chưa quen với cuộc sống ở đây.
quen nhìn; quen mắt
Tôi vẫn chưa quen với cuộc sống ở đây.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
quen nhìn; quen mắt
quen nhìn; quen mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.