- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
hiểu; nắm bắt
Bạn đã xem hiểu bộ phim này chưa?
hiểu; nắm bắt
Bạn đã xem hiểu bộ phim này chưa?
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
hiểu; nắm bắt
hiểu; nắm bắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.