- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem hát; (bóng) đứng ngoài xem; bàng quan
Anh ấy thích xem kịch.
xem kịch; xem hát
Chúng ta đi xem kịch đi.
xem hát; (bóng) đứng ngoài xem; bàng quan
Anh ấy thích xem kịch.
xem kịch; xem hát
Chúng ta đi xem kịch đi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
xem hát; (bóng) đứng ngoài xem; bàng quan
xem hát; (bóng) đứng ngoài xem; bàng quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.