- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
Anh ấy bị giam giữ rồi.
giam giữ; tạm giam; bắt giữ
Anh ấy đã bị giam giữ.
giam giữ tạm thời; canh giữ
Anh ta bị giam giữ tạm thời.
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
Anh ấy bị giam giữ rồi.
giam giữ; tạm giam; bắt giữ
Anh ấy đã bị giam giữ.
giam giữ tạm thời; canh giữ
Anh ta bị giam giữ tạm thời.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.