- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Chúng ta đi xem náo nhiệt đi!
xem vui; ăn theo; xem người khác vui
Chúng ta đi xem náo nhiệt đi.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Chúng ta đi xem náo nhiệt đi!
xem vui; ăn theo; xem người khác vui
Chúng ta đi xem náo nhiệt đi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.