- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đứng nhìn không can thiệp; đứng nhìn không quản
Anh ấy đứng nhìn mà không quan tâm, cũng không nói gì.
phớt lờ; không thèm để ý
Anh ấy cứ thế mà bỏ qua, không nói gì cả.
đứng nhìn không can thiệp; đứng nhìn không quản
Anh ấy đứng nhìn mà không quan tâm, cũng không nói gì.
phớt lờ; không thèm để ý
Anh ấy cứ thế mà bỏ qua, không nói gì cả.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
đứng nhìn không can thiệp; đứng nhìn không quản
đứng nhìn không can thiệp; đứng nhìn không quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.