- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
mắt chóng mặt; chóng mặt; lóa mắt [thành ngữ]
Những bông hoa này đẹp quá, tôi sắp bị hoa mắt rồi.
chóng mắt; mắt bị lòa lẫy; không tin vào mắt mình [thành ngữ]
Tôi hơi không tin vào mắt mình nữa.
mắt chóng mặt; chóng mặt; lóa mắt [thành ngữ]
Những bông hoa này đẹp quá, tôi sắp bị hoa mắt rồi.
chóng mắt; mắt bị lòa lẫy; không tin vào mắt mình [thành ngữ]
Tôi hơi không tin vào mắt mình nữa.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt chóng mặt; chóng mặt; lóa mắt [thành ngữ]
mắt chóng mặt; chóng mặt; lóa mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.