- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn thấy; trông thấy
中用眼睛观察到某人或某物yòng yǎnjing guānchá dào mǒurén huò mǒuwù
Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.
Cô ấy trông thấy một chú chó con lạc đường ngoài phố.
Tôi đã thấy nhà của Marcus.
nhìn thấy; trông thấy
中用眼睛观察到某人或某物yòng yǎnjing guānchá dào mǒurén huò mǒuwù
Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.
Cô ấy trông thấy một chú chó con lạc đường ngoài phố.
Tôi đã thấy nhà của Marcus.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
nhìn thấy; trông thấy
nhìn thấy; trông thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.