- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thật lưỡng súng thật đạn (đích thực; không phải diễn tập); quan hệ tình dục thực sự [thành ngữ]
Cuộc diễn tập lần này là thật.
thật lưỡng súng thật đạn (đích thực; không phải diễn tập); quan hệ tình dục thực sự [thành ngữ]
Cuộc diễn tập lần này là thật.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
thật lưỡng súng thật đạn (đích thực; không phải diễn tập); quan hệ tình dục thực sự [thành ngữ]
thật lưỡng súng thật đạn (đích thực; không phải diễn tập); quan hệ tình dục thực sự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.