- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thật sự tiền bạc; tiền thật [thành ngữ]
Anh ấy chỉ nhận tiền mặt.
thật sự tiền bạc; tiền thật [thành ngữ]
Anh ấy chỉ nhận tiền mặt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
thật sự tiền bạc; tiền thật [thành ngữ]
thật sự tiền bạc; tiền thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.