- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
cái gai trong mắt (bóng) kẻ/điều đáng ghét
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
cái gai trong mắt (bóng) kẻ/điều đáng ghét
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.