- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt đỏ; sắp khóc
Mắt cô ấy đỏ hoe.
mắt đỏ; sắp khóc
Mắt cô ấy đỏ hoe.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
mắt đỏ; sắp khóc
mắt đỏ; sắp khóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.