- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
dịch mắt; nước trong nhãn cầu
Thủy dịch là một phần của mắt.
dịch mắt; nước trong nhãn cầu
Thủy dịch là một phần của mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dịch mắt; nước trong nhãn cầu
dịch mắt; nước trong nhãn cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.