- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khuôn mặt này tôi thấy rất lạ.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khuôn mặt này tôi thấy rất lạ.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.