- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
điện tâm đồ mắt; điện đồ mắt
Điện nhãn đồ là một loại kiểm tra ghi lại chuyển động của nhãn cầu.
điện tâm đồ mắt; điện đồ mắt
Điện nhãn đồ là một loại kiểm tra ghi lại chuyển động của nhãn cầu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
điện tâm đồ mắt; điện đồ mắt
điện tâm đồ mắt; điện đồ mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.