- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngày giờ; thời gian
Mí mắt của tôi rất ngứa.
ngày giờ; thời gian
Mí mắt của tôi rất ngứa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngày giờ; thời gian
ngày giờ; thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.