- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thuốc nhỏ mắt
Tôi cần thuốc nhỏ mắt.
nước nhỏ mắt; thuốc nhỏ mắt
thuốc nhỏ mắt
Tôi cần thuốc nhỏ mắt.
nước nhỏ mắt; thuốc nhỏ mắt
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thuốc nhỏ mắt
thuốc nhỏ mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.