- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
động vật giác mô; nhân đuôi mắt (sinh học)
Euglena là một loại sinh vật đơn bào.
động vật giác mô; nhân đuôi mắt (sinh học)
Euglena là một loại sinh vật đơn bào.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
động vật giác mô; nhân đuôi mắt (sinh học)
động vật giác mô; nhân đuôi mắt (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.