- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt mỏi; căng thẳng mắt
Nhìn máy tính lâu có thể gây mỏi mắt.
mắt mỏi; căng thẳng mắt
Nhìn máy tính lâu có thể gây mỏi mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
mắt mỏi; căng thẳng mắt
mắt mỏi; căng thẳng mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.