- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
bãi đáp; khu vực hạ cánh
Tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn tại bãi đáp.
bãi đáp; khu vực hạ cánh
Tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn tại bãi đáp.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi đáp; khu vực hạ cánh
bãi đáp; khu vực hạ cánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.