- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
(lóng) đẩy vào; chui vào
Anh ấy đút chìa khóa vào.
đẩy vào; thúc vào
Anh ấy đẩy chìa khóa vào trong.
(lóng) đẩy vào; chui vào
Anh ấy đút chìa khóa vào.
đẩy vào; thúc vào
Anh ấy đẩy chìa khóa vào trong.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
(lóng) đẩy vào; chui vào
(lóng) đẩy vào; chui vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.