- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn
Thiết bị ngắm này rất tiên tiến.
ngắm; thiết bị ngắm; kính ngắm
Cái ống ngắm này rất tiên tiến.
ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn
Thiết bị ngắm này rất tiên tiến.
ngắm; thiết bị ngắm; kính ngắm
Cái ống ngắm này rất tiên tiến.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn
ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.