- 目mục(mắt)
- 害hại(tổn hại)
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
bịa đặt; nói láo; tự phát minh
Anh ấy thích bịa đặt lung tung.
bịa đặt; nói láo; tự phát minh
Anh ấy thích bịa đặt lung tung.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bịa đặt; nói láo; tự phát minh
bịa đặt; nói láo; tự phát minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.