- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tức phát bức xạ
Bức xạ tức thời là một loại bức xạ hạt nhân.
tức phát bức xạ
Bức xạ tức thời là một loại bức xạ hạt nhân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
tức phát bức xạ
tức phát bức xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.