- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
lịch pháp; hệ thống lịch
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
lịch pháp; hệ thống lịch
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
lịch pháp; hệ thống lịch
lịch pháp; hệ thống lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.