- 礻thị(thần linh, nghi lễ)
- 乚ất(đường cong, móc)
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng; vật nhỏ mà tình sâu [thành ngữ]
Quà nhẹ tình nặng, ngàn dặm tặng lông ngỗng.
quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng; vật nhỏ mà tình sâu [thành ngữ]
Quà nhẹ tình nặng, ngàn dặm tặng lông ngỗng.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng; vật nhỏ mà tình sâu [thành ngữ]
quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng; vật nhỏ mà tình sâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.