- ⺮trúc(cây tre)
- 毛mao(lông, sợi lông)
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
máy tính xách tay; laptop
Tôi cần một chiếc máy tính xách tay.
máy tính xách tay; laptop
Tôi cần một chiếc máy tính xách tay.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính xách tay; laptop
máy tính xách tay; laptop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.